book of amos

book of amos

A student reads the Book of Amos in a library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sách A-mốt (một sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, ghi lại những lời tiên tri của nhà tiên tri A-mốt).

dụ sử dụng
  • (Sách A-mốt một trong mười hai sách tiên tri nhỏ trong Cựu Ước.)
  • (Các học giả nghiên cứu Sách A-mốt để hiểu về công lý xã hội ở Y--ra-ên cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Book of Amos" thường được dùng như một thuật ngữ tôn giáo hoặc học thuật, không có nghĩa bóng thông dụng.
  • Trong văn cảnh phê bình xã hội, cụm từ này có thể được dùng để ám chỉ những lời cảnh báo về sự bất công.
    • His speech was like the Book of Amos, condemning the rich and defending the poor. (Bài phát biểu của ông ấy giống như Sách A-mốt, lên án người giàu bênh vực người nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Amos (Danh từ riêng): tên của nhà tiên tri A-mốt.
    • Amos was a shepherd before becoming a prophet. (A-mốt một người chăn chiên trước khi trở thành nhà tiên tri.)
  • Amos's prophecies (Danh từ): những lời tiên tri của A-mốt.
    • Amos's prophecies focus on judgment and repentance. (Những lời tiên tri của A-mốt tập trung vào sự phán xét ăn năn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sách tiên tri A-mốt: cách gọi thay thế trong tiếng Việt.
  • The prophecy of Amos: lời tiên tri của A-mốt (thường dùng để chỉ nội dung sách).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "Book of Amos" ngoài các cách dùng trực tiếp trong văn bản tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, trong văn học, đôi khi người ta nói "to speak like Amos" (nói như A-mốt) để chỉ lời nói mạnh mẽ, chỉ trích bất công.
    • The activist spoke like Amos, calling out the corruption in the government. (Nhà hoạt động nói như A-mốt, vạch trần sự tham nhũng trong chính phủ.)